electrical shunt

electrical shunt

An electrical shunt is connected in parallel with the ammeter to measure high current.

Định nghĩa

Danh từ: Điện trở shunt (hoặc shunt điện) một dây dẫn điện trở thấp được mắc song song với một thiết bị khác trong mạch điện, nhằm làm chệch hướng một phần dòng điện đi qua . Mục đích chính của điện trở shunt đo dòng điện hoặc bảo vệ thiết bị khỏi quá tải.

dụ sử dụng
  • (Một điện trở shunt thường được sử dụng trong ampe kế để đo dòng điện cao.)
  • (Kỹ thuật viên đã lắp một điện trở shunt vào mạch điện để ngăn ngừa hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use an electrical shunt": sử dụng một điện trở shunt.

    • Engineers use an electrical shunt to measure the current flowing through a high-power system. (Các kỹ sư sử dụng một điện trở shunt để đo dòng điện chạy qua một hệ thống công suất cao.)
  • "shunt resistance": điện trở của shunt.

    • The shunt resistance must be very low to minimize energy loss. (Điện trở của shunt phải rất thấp để giảm thiểu tổn thất năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shunt (danh từ): dạng rút gọn của "electrical shunt", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • The shunt is rated for 100 amperes. (Shunt này được định mức cho 100 ampe.)
  • Shunt resistor (danh từ ghép): điện trở shunt, một loại shunt cụ thể.

    • A shunt resistor is used to create a voltage drop proportional to the current. (Một điện trở shunt được sử dụng để tạo ra một sụt áp tỷ lệ với dòng điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Current shunt: shunt dòng điện.
  • Parallel resistor: điện trở mắc song song (chỉ chức năng, không phải tên gọi chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shunt off: làm chệch hướng (dòng điện).
    • The device shunts off excess current to protect the main circuit. (Thiết bị này làm chệch hướng dòng điện dư thừa để bảo vệ mạch chính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "electrical shunt" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.